Preliminary English Test (PET) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế trình độ B1 CEFR, đánh giá toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp người học sử dụng tiếng Anh độc lập trong học tập, công việc và đời sống, đồng thời là bước đệm quan trọng để tiến lên các chứng chỉ cao hơn.
Thường dành cho độ tuổi từ 13 tuổi trở lên hoặc người đi làm.
Nội dung đánh giá
- Reading (Đọc): Đọc hiểu bài viết, thông báo, email và văn bản quen thuộc ở mức trung cấp.
- Writing (Viết): Viết email, ghi chú và đoạn văn ngắn (khoảng 100 từ) diễn đạt ý rõ ràng.
- Listening (Nghe): Nghe hiểu hội thoại, thông báo và thông tin thực tế nói với tốc độ vừa phải.
- Speaking (Nói): Giao tiếp trực tiếp với giám khảo; giới thiệu bản thân, mô tả tranh và trao đổi ý kiến đơn giản.
Hình thức chấm điểm
- PET sử dụng Cambridge English Scale*
- Chứng chỉ có giá trị vĩnh viễn và được công nhận quốc tế
Thời gian thi
- Tổng thời gian làm bài: 2 giờ 20 phút
- Reading & Writing: khoảng 1 giờ 30 phút
- Listening: khoảng 30 phút
- Speaking: khoảng 12–17 phút
Hình thức tổ chức kỳ thi
- Các kỹ năng Listening – Reading – Writing thường thi cùng ngày
- Speaking có thể thi cùng ngày hoặc khác ngày (tùy trung tâm khảo thí)
- Thời gian thi linh hoạt, được tổ chức nhiều đợt trong năm
Cambridge English Scale
| Cambridge Scale | Level | Lưu ý |
| 100 – 119 | A1 | Nhận chứng nhận tham gia nhưng chưa đủ trình độ A2 |
| 120 – 139 (Pass/Merit) | A2 | Đạt chứng chỉ A2 Key |
| 140 – 150 (Distinction) | A2+ hoặc B1 | Đạt xuất sắc |
Bảng thông tin các chứng chỉ
| Tên các chứng chỉ | Kỹ năng | Hình thức chấm điểm | Thời gian thi | Giá trị chứng chỉ |
| Starters | Nghe – Nói – Đọc – Viết | 0 – 15 khiên | Khoảng 40 – 45 phút | |
| Movers | Nghe – Nói – Đọc – Viết | 0 – 15 khiên | Khoảng 60 – 65 phút | |
| Flyers | Nghe – Nói – Đọc – Viết | 0 – 15 khiên | Khoảng 70 – 75 phút | |
| KET | Nghe – Nói – Đọc – Viết | 100 – 150 điểm | Khoảng 1 giờ 50 phút | |
| PET | Nghe – Nói – Đọc – Viết | 100 – 150 điểm | Khoảng 2 giờ 20 phút | Có giá trị vĩnh viễn |